Thông tin doanh nghiệp
1. Giới thiệu nghiệp vụ
Chức năng Thông tin doanh nghiệp cho phép thiết lập các cấu hình cốt lõi của hệ thống POS, bao gồm:
Thông tin pháp lý doanh nghiệp
Cách hệ thống xử lý kho – giá vốn
Cách tự động nhập/xuất kho
Hành vi khi tồn kho không đủ
Cách hiển thị dữ liệu trên POS
👉 Lưu ý: Các lựa chọn tại đây ảnh hưởng trực tiếp đến tồn kho, giá vốn và báo cáo, nên cần chọn đúng theo mô hình kinh doanh trước khi sử dụng chính thức.
2. Thao tác sử dụng
2.1. Tab Thông tin chung
Người dùng nhập thông tin pháp lý cơ bản của doanh nghiệp.
Tên công ty (*) → Nhập tên đầy đủ theo giấy phép đăng ký kinh doanh
Mã số doanh nghiệp (*) → Nhập mã số thuế/mã số doanh nghiệp đã được cấp
Địa chỉ xuất hóa đơn → Địa chỉ dùng để in trên hóa đơn bán hàng
Ngày cấp → Ngày cấp giấy phép kinh doanh
Cơ quan cấp → Cơ quan nhà nước cấp giấy phép (VD: Sở KH&ĐT TP.HCM)
Tên thương mại → Tên giao dịch ngắn gọn (nếu có)
Tên hiển thị trên POS → Tên hiển thị cho nhân viên & khách hàng trên màn hình POS
👉 Sau khi nhập xong → bấm Lưu

2.2. Tab Cấu hình doanh nghiệp
2.2.1. Phương pháp tính giá xuất kho
Tại mục Phương pháp tính giá xuất kho → Người dùng chọn 1 trong các phương án sau:
Bình quân gia quyền (khuyến nghị) → Hệ thống lấy giá trung bình của hàng tồn để tính giá vốn khi bán.
FIFO (Nhập trước – Xuất trước) → Hàng nhập trước sẽ được xuất trước, phù hợp hàng có hạn sử dụng.
LIFO (Nhập sau – Xuất trước) → Ít sử dụng, chỉ áp dụng khi có yêu cầu kế toán đặc thù.
Đích danh → Theo dõi giá vốn theo từng sản phẩm cụ thể.
👉 Chọn phương án phù hợp với cách doanh nghiệp quản lý giá vốn.

2.2.2. Thiết lập Kỳ kế toán
Tại mục Kỳ kế toán → Người dùng chọn:
Tháng (phổ biến)
Quý
Năm
👉 Dùng để tổng hợp báo cáo theo kỳ.

2.2.3. Thiết lập Tự động xuất kho bán hàng
Tại mục Tự động xuất kho → Người dùng chọn thời điểm kho bị trừ:
Không tự động xuất kho → Kho chỉ trừ khi tạo phiếu xuất thủ công.
Xuất kho khi xác nhận / in chế biến → Phù hợp nhà hàng, quán ăn.
Xuất kho khi gửi hàng / tạm tính → Phù hợp bán mang đi, giao hàng.
Xuất kho khi khách nhận hàng / thanh toán (phổ biến) → Kho trừ khi đơn hàng hoàn tất.

2.2.4. Thiết lập Nhập kho khi trả hàng
Tại mục Tự động nhập kho sau trả hàng → Người dùng chọn:
Không tự động nhập kho → Hàng lỗi, không bán lại.
Tạo phiếu nhập kho → Có bước kiểm tra trước khi nhập.
Tạo & hoàn thành phiếu nhập kho → Nhập kho ngay sau khi trả hàng.

2.2.5. Thiết lập Nhập kho khi chuyển kho
Tại mục Tự động nhập kho sau xuất chuyển kho → Người dùng chọn:
Không tự động nhập
Tự động tạo nhập kho khi hoàn thành xuất chuyển kho.
Tự động tạo và hoàn thành nhập kho khi hoàn thành xuất chuyển kho
👉 Áp dụng khi doanh nghiệp có nhiều kho/chi nhánh.

2.2.6. Thiết lập Giá nhập kho mua ngoài
Tại mục Giá nhập kho → Người dùng chọn:
Giá = 0 → Hàng khuyến mãi, hàng tặng.
Giá nhập lần cuối → Giá ổn định.
Giá trung bình → Nhập nhiều đợt, giá thay đổi.

2.2.7. Thiết lập Xử lý khi tồn kho không đủ
Tại mục Khi tồn kho không đủ → Người dùng chọn:
Thông báo lỗi → Không cho bán khi thiếu hàng.
Tồn kho về 0 (phổ biến) → Cho bán nhưng không âm kho.
Cho phép tồn kho âm → Bán trước – nhập sau.

2.2.8. Thiết lập Vốn ban đầu
Người dùng nhập số liệu:
Vốn tiền mặt ban đầu
Vốn ngân hàng ban đầu
👉 Dùng để theo dõi thu – chi chính xác từ thời điểm bắt đầu sử dụng hệ thống.

2.2.9. Thiết lập Hiển thị & mặc định
Người dùng bật/tắt hoặc chọn:
Hiển thị giá sau thuế
Ảnh mặc định sản phẩm
Mini Sidebar (giao diện gọn)

2.2.10. Lưu cấu hình
Nhấn Lưu
Hệ thống áp dụng toàn bộ cấu hình đã chọn
2.3. Tab Thanh toán
Dùng để khai báo thông tin phục vụ thanh toán cho doanh nghiệp
Cho phép khai báo một hoặc nhiều tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp.
Mỗi tài khoản gồm:
Số tài khoản
Là số tài khoản ngân hàng dùng để nhận tiền
Khách hàng sẽ chuyển khoản theo số này
Ngân hàng
Chọn ngân hàng tương ứng với số tài khoản
Hệ thống dùng để hiển thị đúng tên ngân hàng cho khách
Ngày mở
Ngày mở tài khoản tại ngân hàng
Mang tính quản lý nội bộ, không bắt buộc
Tên tài khoản
Tên chủ tài khoản (cá nhân / doanh nghiệp)
Nên nhập đúng theo thông tin ngân hàng để tránh nhầm lẫn
Thao tác
🗑️ Xóa tài khoản không còn sử dụng

Thêm tài khoản
Nhấn + Thêm tài khoản để khai báo tài khoản mới
Có thể thêm nhiều tài khoản cho nhiều mục đích thanh toán

2.4. Tab Mô tả doanh nghiệp
Dùng để giới thiệu hình ảnh & thông tin thương hiệu.
Website → Nhập website doanh nghiệp (nếu có)
Quốc gia → Chọn quốc gia hoạt động 👉 Sau khi chọn quốc gia → mới chọn được Tỉnh/Thành phố
Tỉnh/Thành phố → Chọn tỉnh/thành nơi doanh nghiệp hoạt động
Xã/Phường → Chọn xã/phường tương ứng
Slogan → Câu khẩu hiệu ngắn của doanh nghiệp
Mô tả ngắn → Giới thiệu ngắn gọn về doanh nghiệp
Giới thiệu công ty → Nội dung chi tiết (có thanh soạn thảo: in đậm, nghiêng, danh sách…)
Tầm nhìn → Định hướng phát triển lâu dài
Sứ mệnh → Giá trị & mục tiêu doanh nghiệp hướng tới
👉 Nội dung tại tab này thường dùng cho trang giới thiệu / báo cáo / tích hợp nền tảng

2.5. Tab Thông tin gói dịch vụ
Hiển thị thông tin gói POS đang sử dụng:
Tên gói (VD: POS ONE – Gói Basic)
Ngày hết hạn
Lịch sử gia hạn
Thao tác:
Gia hạn: bấm nút Gia hạn (nếu được phân quyền)
👉 Tab này chỉ để xem thông tin, không chỉnh sửa nội dung gói.

2.6. Tab Cấu hình SPF (Shopee Food Platform)
Dùng để kết nối POS với Shopee Food.
2.5.1. Bước 1: Đăng ký công ty
Kiểm tra lại:
Tên công ty
Mã số thuế
Email, số điện thoại
Địa chỉ
Nhập:
User Name
Password (tài khoản POS One)
👉 Bấm Đăng ký công ty

2.5.2. Bước 2: Cấu hình SPF
Thực hiện sau khi đăng ký thành công
Dùng để đồng bộ đơn hàng từ Shopee Food về POS
👉 Phần này thường có kỹ thuật/triển khai hỗ trợ
3. Lưu ý khi sử dụng
Các trường có dấu (*) là bắt buộc
Thông tin sai có thể gây:
Lỗi hóa đơn
Sai thông tin pháp lý
Không kết nối được dịch vụ
Nên kiểm tra kỹ trước khi bấm Lưu
Với tab Cấu hình & SPF → chỉ chỉnh khi có hướng dẫn
Last updated