Chi nhánh
1. Giới thiệu chức năng
Chức năng Chi nhánh dùng để khai báo và quản lý thông tin từng chi nhánh trực thuộc doanh nghiệp trong hệ thống POS.
Mỗi chi nhánh sẽ có:
Thông tin pháp lý và liên hệ riêng
Kho hàng gắn với chi nhánh
Cấu hình nghiệp vụ riêng (hóa đơn điện tử, thanh toán, in ấn, signage, quản lý ca…)
Việc cấu hình đúng chi nhánh giúp:
Bán hàng chính xác theo từng điểm bán
Quản lý tồn kho, doanh thu, ca bán hàng độc lập
Đảm bảo xuất hóa đơn, thanh toán, in ấn đúng quy định
2. Thao tác sử dụng
2.1 Danh sách chi nhánh
Màn hình danh sách hiển thị toàn bộ chi nhánh đã tạo, bao gồm:
Tên chi nhánh
Địa chỉ
Số điện thoại, email
Kho hàng đang sử dụng
Tình trạng kho (Hoạt động / Ngưng hoạt động)
Người dùng có thể:
Tìm kiếm chi nhánh theo tên, email, số điện thoại
Xem chi tiết chi nhánh
Xóa chi nhánh (nếu có quyền)

2.2 Thêm / chỉnh sửa chi nhánh
Khi chọn Thêm chi nhánh hoặc chỉnh sửa, hệ thống hiển thị các tab cấu hình sau:
Tab 1: Thông tin chung
Dùng để khai báo thông tin cơ bản của chi nhánh.
Bao gồm:
Mã số thuế: dùng cho xuất hóa đơn
Tên chi nhánh*: tên nội bộ để quản lý
Tên hiển thị trên máy POS: tên hiển thị khi bán hàng
Quốc gia* (chọn từ danh sách)
Tỉnh/Thành phố* (chọn sau khi chọn quốc gia)
Xã/Phường* (chọn sau khi chọn tỉnh/thành)
Địa chỉ xuất hóa đơn
Số điện thoại
Email
Ngày cấp phép
Kho hàng hóa*: kho gắn với chi nhánh khi bán hàng

Tab 2: Loại hình kinh doanh
Dùng để xác định mô hình kinh doanh của chi nhánh.
Người dùng chọn 1 trong các loại:
Retail – Bán lẻ
F&B – Dịch vụ nhà hàng và quầy uống
Hospitality – Khách sạn, lưu trú
Loại hình này ảnh hưởng đến:
Luồng bán hàng
Màn hình POS
Một số cấu hình nghiệp vụ liên quan

Tab 3: Tài khoản ngân hàng
Thêm tài khoản ngân hàng cho chi nhánh
Vào Chi nhánh → Tab Tài khoản ngân hàng
Nhấn + Thêm tài khoản
Tại ô Tài khoản ngân hàng, chọn một tài khoản đã được khai báo sẵn tại: Thông tin doanh nghiệp → Tài khoản ngân hàng
Nhấn Lưu để hoàn tất
📌 Hệ thống chỉ cho phép chọn các tài khoản ngân hàng đã tồn tại ở Thông tin doanh nghiệp.

Tạm ngưng / sử dụng tài khoản
Tại danh sách tài khoản chi nhánh:
Nhấn biểu tượng Tạm dừng để ngưng sử dụng
Nhấn lại để kích hoạt sử dụng
Trạng thái hiển thị:
Đang sử dụng: được áp dụng trong thanh toán
Ngưng sử dụng: không áp dụng khi bán hàng

Tab 4: Hóa đơn điện tử
Tab Hóa đơn điện tử dùng để:
Cấu hình kết nối phát hành hóa đơn điện tử cho từng chi nhánh
Kết nối với nhà cung cấp e-Invoice mà doanh nghiệp đang sử dụng
Thiết lập cách ký và gửi hóa đơn khi thanh toán
Nhà cung cấp hóa đơn điện tử
Hệ thống hỗ trợ nhiều nhà cung cấp, ví dụ:
VnPay Invoice
WinInvoice
VIN-HOADON
SmartVas
Với mỗi nhà cung cấp, cần nhập đầy đủ thông tin theo yêu cầu, bao gồm (tùy nhà cung cấp):
clientId: Mã khách hàng do nhà cung cấp cấp
clientSecret: Mã bảo mật / khóa kết nối
taxCode: Mã số thuế của chi nhánh / doanh nghiệp
InvoiceSymbol: Ký hiệu hóa đơn
📌 Các thông tin này phải lấy chính xác từ nhà cung cấp hóa đơn điện tử.
Tùy chọn Có ký hóa đơn ngay khi xuất không?
Bật:
Hóa đơn được xuất, ký số và gửi ngay lên Cơ quan Thuế khi đóng bill
Tắt:
Hóa đơn được gửi sang hệ thống e-Invoice của nhà cung cấp
Thực hiện ký hóa đơn sau theo quy trình riêng
Nhấn Lưu cấu hình hóa đơn để hoàn tất

Tab 5: Thanh toán
Tab Thanh toán dùng để:
Cấu hình các hình thức thanh toán hiển thị trên màn hình thanh toán POS
Kết nối các cổng thanh toán điện tử (QR, ngân hàng, ví điện tử…)
Quyết định phương thức nào được phép sử dụng khi bán hàng
Hệ thống hỗ trợ nhiều hình thức, ví dụ:
VnPay QR
VnPay PhonePOS
Ngân hàng
MoMo QR
VPBank
BIDVBank
➡️ Mỗi hình thức có bộ thông tin cấu hình riêng.
Vào Chi nhánh → Tab Thanh toán
Chọn hình thức thanh toán ở danh sách bên trái (VD: VnPay QR)
Tùy chọn “Có hiển thị lên màn hình thanh toán không?”
Bật:
Hình thức thanh toán được hiển thị để nhân viên lựa chọn khi thu tiền
Tắt:
Không hiển thị trên màn hình thanh toán
Tùy theo hình thức thanh toán, nhập các thông tin tương ứng, ví dụ:
Ngân hàng: chọn ngân hàng liên kết
Số tài khoản
Tên tài khoản
Merchant Code
Merchant Name
Merchant Type
Terminal Id
Terminal Name
📌 Các thông tin này do ngân hàng / nhà cung cấp thanh toán cấp.
Nhấn Kiểm tra
Hệ thống xác thực thông tin kết nối với nhà cung cấp thanh toán
Sau khi cấu hình hợp lệ, nhấn Lưu
Cấu hình có hiệu lực cho chi nhánh đang thiết lập

Tab 6: In ấn
Dùng để cấu hình máy in, khổ giấy và cách in hóa đơn cho chi nhánh.
Tab 7: Signage
Dùng để cấu hình nội dung hiển thị trên màn hình phụ tại quầy.
Bao gồm:
Chọn thời điểm hiển thị:
Trước mở bill
Trong lúc xử lý bill
Chọn loại hiển thị (ví dụ: Phát video)
Nhập đường dẫn video

Tab 8: Cấu hình kết ca
Dùng để cấu hình nghiệp vụ quản lý ca bán hàng của chi nhánh.
Bao gồm:
Chế độ quản lý ca (theo chi nhánh)
Bật/tắt:
Bắt buộc mở ca trước khi bán hàng
Bắt buộc nhập tiền đầu ca
Quy định số phút được sửa tiền đầu ca sau khi mở ca

3. Ý nghĩa sử dụng
Quản lý tập trung nhiều chi nhánh trên cùng một hệ thống
Mỗi chi nhánh vận hành độc lập nhưng vẫn tổng hợp dữ liệu cho doanh nghiệp
Giảm sai sót khi bán hàng, xuất hóa đơn, quản lý kho và ca làm việc
Phù hợp cho chuỗi cửa hàng, hệ thống nhiều điểm bán
4. Lưu ý khi sử dụng
Cần tạo kho hàng hóa trước khi tạo chi nhánh
Thông tin địa chỉ, mã số thuế phải chính xác để tránh lỗi khi xuất hóa đơn
Mỗi chi nhánh nên cấu hình đầy đủ:
Loại hình kinh doanh
Hóa đơn điện tử
Kết ca
Không xóa chi nhánh đang phát sinh dữ liệu bán hàng
Last updated